menu_book
見出し語検索結果 "cần cù" (1件)
cần cù
日本語
形勤勉な
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
swap_horiz
類語検索結果 "cần cù" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cần cù" (1件)
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
ベトナム人はとても勤勉で頑張り屋と知られている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)